Problems

Problem Category Points AC % Users
Chu vi và diện tích đa giác lồi Sinh Viên 2 50.0% 12
Xây dựng danh bạ Xâu ký tự 4p 35.7% 7
Đánh bài 3 cây Xâu ký tự 2 22.9% 14
Đạo Hàm đa thức Beginner 1p 69.5% 51
Đảo từ Xâu ký tự 1p 41.5% 45
Dấu hiệu chia hết cho 11 Xâu ký tự 1p 30.8% 12
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất Sinh Viên 3p 64.3% 23
Dãy gần cấp số cộng Sinh Viên 2 16.3% 11
Sinh các dãy nhị phân Quay lui 2p 60.3% 92
Dãy số liên tục Xâu ký tự 2p 50.0% 2
Các đường chéo song song với đường chéo chính và đường chéo phụ của ma trận Sinh Viên 2 45.2% 10
Tìm dãy con liên tục có tổng cho trước Hash 4p 11.6% 8
Dãy con liên tục có tổng lớn nhất Quy hoạch động 4p 45.9% 61
Đếm trên dãy số Sinh Viên 1 28.6% 12
Đếm đoạn Beginner 3p 11.6% 32
Đếm số số chính phương Nâng Cao 2 23.9% 18
Đi Buôn Nâng Cao 4p 28.0% 12
Tìm điểm trong hình tròn và gần một điểm cho trước nhất Nâng Cao 2p 29.7% 34
Tính điểm thi đấu bóng đá Sinh Viên 2 69.2% 9
Diện tích tứ giác Beginner 1 31.6% 43
Định thức Nâng Cao 3p 23.9% 16
Phân đoạn có tổng bằng nhau Nâng Cao 3 72.7% 8
Đếm số đoạn thẳng cắt đường thẳng y = x Sinh Viên 1 18.9% 7
Đổi tiền Tham lam 1p 28.3% 49
Dọn cỗ Ad-Hoc 2p 28.5% 58
Tính chất đơn điệu của dãy số Sinh Viên 2 32.7% 25
Đóng cửa cửa hàng Nâng Cao 2 7.7% 8
Đong nước dfs and similar 4 36.4% 22
Xử lý đơn hàng Hash 2p 100.0% 3
Giao của đường thẳng và đường tròn Số học 2p 20.4% 30
Diện tích hình bình hành Beginner 1 56.1% 29
Dãy tam phân Quay lui 3p 66.7% 59
Đường gấp khúc Basic 2 28.9% 24
Duyệt cây trong bài mọi con đường về không Nâng Cao 3p 60.0% 5
Số Fibonacci lớn Xâu ký tự 4p 31.9% 15
Ghép Hình Beginner 1p 30.8% 131
Ghép số lớn nhất Ad-Hoc 2p 62.7% 22
Tính giai thừa Beginner 1 24.5% 11
Giai thừa số lớn Xâu ký tự 3p 54.6% 43
Giải thiết Goldbach Nâng Cao 3p 19.4% 15
Hình Chữ Nhật Basic 1p 47.8% 55
Hệ ba phương trình tuyến tính Basic 1 50.0% 2
Hệ hai phương trình tuyến tính Basic 1 17.9% 39
Hình chữ nhật Ad-Hoc 1 13.9% 29
Diện tích hình thang Beginner 1 52.9% 172
Hình tròn nhỏ nhất và hình chữ nhật nhỏ nhất Basic 2 46.4% 17
Hoán vị 4 Quay lui 2p 32.3% 40
Hoán vị lặp Quay lui 3 61.3% 56
Biến đổi ký tự hoa, ký tự thường trên xâu Xâu ký tự 2 48.5% 23
Diện tích hình tròn nhỏ nhất Basic 2 75.0% 12