Problems

Problem Category Points AC % Users ▾
Hello World! Basic 1p 44.1% 447
0.Cộng hai số Basic 1p 43.3% 339
0.Circle Basic 1p 32.0% 319
0.Tính diện tích hình chữ nhật Basic 1p 40.1% 300
0.Tuổi của các con Basic 1p 74.7% 298
Thể tích khối cầu Beginner 1p 39.6% 278
0.Tính giai thừa Số học 1p 49.6% 260
0.Số lớn nhất Beginner 1p 46.2% 254
0.Mã vùng điện thoại. Beginner 1p 51.6% 251
0.Cực dễ Beginner 1p 59.0% 250
0.Equation Basic 1p 31.7% 248
0.Hình vuông Basic 1p 52.9% 246
0.Bình phương và lập phương Beginner 1p 66.7% 226
0.Trung bình cộng Basic 1p 23.7% 215
0.Số dương Beginner 1p 40.1% 211
0.Bảng cửu chương Beginner 1p 38.1% 211
0.3 cạnh tam giác Basic 1p 28.3% 210
0.Số ở giữa Basic 1p 49.6% 207
0.Tuổi trong ngày Beginner 1p 58.8% 190
0.Tọa độ của một điểm Beginner 1p 41.0% 190
0.Tổng đơn giản Beginner 1p 49.1% 182
0.Kiểm tra AB có cắt cả trục hoành và trục tung không Basic 2 38.8% 174
0.Tính phiếu thu Beginner 1p 61.7% 173
Diện tích hình thang Beginner 1 52.9% 172
0.Số nguyên tố Nâng Cao 1p 17.9% 170
0.Số chẵn /lẻ Basic 1p 17.5% 169
0.Tháng Beginner 1p 39.8% 168
0.Bội số của 13 Beginner 1p 42.9% 168
0.Ổ cắm điện Beginner 1p 82.0% 168
0.Sắp xếp chẵn/lẻ Basic 1p 25.6% 166
0.Chuyển đổi thời gian Basic 1p 58.1% 166
0.Dãy Fibonacci đơn giản Beginner 1p 38.2% 165
0.Diện tích hình tròn Beginner 1p 22.4% 161
0.Đảo mảng ký tự Basic 1p 43.0% 159
0.Số lẻ Beginner 1 68.7% 158
0.Sáu số lẻ Beginner 1p 54.7% 154
0.Điểm trung bình Beginner 1p 50.9% 151
0.Số và vị trí bé nhất Beginner 1p 32.1% 150
Tam Giác sao Basic 1p 61.4% 145
0.Ho Ho Ho Beginner 1p 52.7% 145
Phần dư của phép chia Beginner 1p 38.5% 131
Ghép Hình Beginner 1p 30.8% 131
0.Tăng dần và giảm dần Beginner 1p 44.6% 127
0.Các loại Tam giác Basic 1p 16.7% 126
0.cộng ma trận Basic 1p 36.1% 124
0.t2r2.Tổng số các số lẻ liên tiếp Beginner 1p 50.7% 123
Kiểm tra số Armstrong Beginner 1 46.1% 123
0.Toán tử Số học 1p 31.8% 120
0.Ghép đôi Basic 1p 44.5% 119
0.Tổng của các số nguyên liên tiếp Beginner 1p 51.4% 119