Problems

Problem Category Points AC % ▾ Users
0.nhân ma trận Basic 1p 40.9% 57
Tính toán trên ma trận Sinh Viên 2 40.6% 13
Mở rộng vườn Beginner 1 40.6% 19
0.Số dương Beginner 1p 40.2% 213
0.Tính diện tích hình chữ nhật Basic 1p 40.2% 304
0.SVMC 2017 pairs1 - count the pairs Basic 1p 40.0% 6
5.Thay thế Array I Beginner 1p 40.0% 5
Tìm kiếm chuỗi số Beginner 1p 40.0% 1
Biểu thức số học hai phép toán Số học 2p 40.0% 9
0.Sắp xếp Danh sách Trẻ em của Santa Ad-Hoc 1p 40.0% 10
0.Làng thống trị dfs and similar 5 40.0% 4
Giải mã xâu Xâu ký tự 2 40.0% 10
Thể tích khối cầu Beginner 1p 39.7% 279
0.Tháng Beginner 1p 39.7% 169
Vị trí số 1 cuối cùng Chia để trị 1 39.5% 26
Ngày và thứ Ad-Hoc 1 39.3% 17
0.Đánh số trang bằng số La Mã Beginner 1p 39.2% 17
Quảng trường Số học 1p 39.1% 9
0.Tổng số 5 số chẵn Beginner 1p 38.9% 73
0.t2r2.Số lớn nhất và vị trí Beginner 1p 38.8% 100
0.Kiểm tra AB có cắt cả trục hoành và trục tung không Basic 2 38.8% 174
Phần dư của phép chia Beginner 1p 38.6% 131
Tính điểm thi lập trình Sinh Viên 1 38.5% 11
0.Dãy Fibonacci đơn giản Beginner 1p 38.3% 166
0.SN. Phone List Nâng Cao 3p 38.1% 13
SC. Planting Trees Nâng Cao 3p 38.1% 43
0.Bảng cửu chương Beginner 1p 38.1% 211
Cắt thanh kim loại Chia để trị 3p 38.0% 16
Bảng số Quy hoạch động 3p 37.8% 28
Bấm số Basic 2p 37.7% 19
0.Câu hỏi Thường gặp Ad-Hoc 1p 37.5% 7
Đảo ngược và so sánh Quy hoạch động 3 37.5% 4
5.Khu vực Beginner 1p 37.3% 41
0.Quà Tết Basic 2p 37.2% 39
Tung đồng xu Basic 1p 36.8% 7
0.Tuổi trung bình Beginner 1p 36.8% 92
Phần tử áp đảo Hash 4p 36.8% 19
5.X.Tiêu thụ Beginner 1p 36.7% 8
Chia của Quay lui 2 36.7% 8
0.Kê khai mẫu tên Beginner 1 36.6% 44
0.Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất (Cơ bản) Số học 1p 36.4% 41
Vị trí cân bằng Nâng Cao 2 36.4% 8
0.TÍnh tổng các số lẻ giữa hai số X và Y Beginner 1p 36.4% 17
Đong nước dfs and similar 4 36.4% 22
0.cộng ma trận Basic 1p 36.1% 124
Lũy thừa Nâng Cao 3p 36.0% 3
Tách Số Ad-Hoc 3p 36.0% 7
5.Cột trong Mảng Beginner 1p 35.7% 3
Tam giác Ad-Hoc 3 35.7% 6
Xây dựng danh bạ Xâu ký tự 4p 35.7% 7